什么是交易手数、合约单位及合约价值?
交易手数就是指交易者做单的交易量,即买/卖货币的数量。
合约单位是指交易1手外汇合约中所买卖的数量。1手外汇合约的合约单位是100000基准货币。例如:1手欧元/美元的合约单位为100000欧元,1手英镑/日元的合约单位为100000英镑。交易手数可以和外汇合约单位进行换算。
合约价值是交易者买卖货币的实际价值。比如购买1手欧元/美元的合约价值为100000欧元;1手黄金的合约价值为100盎司*黄金价格。

6 lý do để mở tài khoản
Hỗ trợ chuyên nghiệp đa ngôn ngữ 24/7
Rút tiền nhanh chóng, thuận tiện và rút tiền
Tài khoản demo miễn phí $ 8.000
Công nhận quốc tế
Báo giá theo thời gian thực với thông báo đẩy
Phát sóng phân tích thị trường chuyên nghiệp
6 lý do để mở tài khoản
Hỗ trợ chuyên nghiệp đa ngôn ngữ 24/7
Rút tiền nhanh chóng, thuận tiện và rút tiền
Tài khoản demo miễn phí $ 8.000
Công nhận quốc tế
Báo giá theo thời gian thực với thông báo đẩy
Phát sóng phân tích thị trường chuyên nghiệp
6 lý do để mở tài khoản
Hỗ trợ chuyên nghiệp đa ngôn ngữ 24/7
Rút tiền nhanh chóng, thuận tiện và rút tiền
Tài khoản demo miễn phí $ 8.000
Công nhận quốc tế
Báo giá theo thời gian thực với thông báo đẩy
Phát sóng phân tích thị trường chuyên nghiệp
hoặc là Dùng thử miễn phí